tương đối luận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan điểm triết học cho rằng mọi tri thức, giá trị và chân lý đều mang tính tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh, quan điểm hoặc nền văn hóa cụ thể: "tương đối luận" bác bỏ sự tồn tại của các chuẩn mực tuyệt đối, phổ quát. Nó nhấn mạnh rằng không có một chân lý duy nhất đúng cho mọi trường hợp.
- Cách tiếp cận nhận thức rằng các phán đoán về đạo đức, thẩm mỹ hoặc khoa học chỉ có giá trị trong một khuôn khổ tham chiếu nhất định: "tương đối luận" thường được áp dụng trong nhân học, xã hội học và ngôn ngữ học để giải thích sự khác biệt giữa các nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tương đối luận cho rằng không có tiêu chuẩn đạo đức nào là tuyệt đối. (Quan điểm này nói rằng các chuẩn mực đạo đức thay đổi theo văn hóa.)
- Nhiều nhà nhân học ủng hộ tương đối luận để tránh áp đặt giá trị của mình lên nền văn hóa khác. (Họ dùng cách tiếp cận này để hiểu các xã hội khác một cách khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tương đối luận văn hóa": nguyên tắc cho rằng các hành vi và niềm tin của một nền văn hóa chỉ nên được đánh giá trong bối cảnh của chính nền văn hóa đó.
- Tương đối luận văn hóa giúp tránh định kiến khi nghiên cứu các tập tục xa lạ. (Nguyên tắc này khuyến khích sự tôn trọng đa dạng văn hóa.)
"tương đối luận nhận thức": khái niệm cho rằng tri thức và sự thật phụ thuộc vào khung tham chiếu của người quan sát.
- Tương đối luận nhận thức thách thức ý tưởng về một chân lý khoa học duy nhất. (Quan điểm này đặt câu hỏi về tính khách quan tuyệt đối trong khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Tương đối (tính từ): có tính chất phụ thuộc vào điều kiện, không tuyệt đối.
- Giá trị của món đồ này là tương đối, tùy vào thị trường. (Giá trị thay đổi theo hoàn cảnh.)
Chủ nghĩa tương đối (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "tương đối luận", thường dùng trong triết học.
- Chủ nghĩa tương đối đạo đức cho rằng không có hành vi nào là đúng hay sai tuyệt đối. (Đây là một nhánh của tương đối luận.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết tương đối: cách gọi khác của "tương đối luận", đặc biệt trong ngữ cảnh triết học.
- Quan điểm tương đối: thái độ hoặc cách nhìn nhận mọi thứ là tương đối.
Thành ngữ liên quan
- Tương đối luận triệt để: hình thức cực đoan của tương đối luận, phủ nhận mọi chân lý phổ quát.
- Tương đối luận triệt để có thể dẫn đến sự hoài nghi tuyệt đối. (Hình thức này bị chỉ trích vì làm suy yếu khả năng phán đoán.)